Toshiba TW-127XM4L sấy tối đa 7kg bằng bơm nhiệt, phù hợp với gia đình thường xuyên sấy nhiều quần áo. Hitachi BD-SV120KL sấy 6kg bằng hệ thống Wind Iron, tập trung vào khả năng giảm nhăn và giảm thao tác vệ sinh đường sấy.
Nếu đang phân vân giữa hai model, bạn nên so sánh tải sấy, cách vận hành, kích thước lắp đặt và mức tiêu thụ điện nước thay vì chỉ nhìn vào số lượng tính năng.
Bảng so sánh Hitachi BD-SV120KL và Toshiba TW-127XM4L
| Tiêu chí | Hitachi BD-SV120KL | Toshiba TW-127XM4L |
|---|---|---|
| Khối lượng giặt | 12kg | 12kg |
| Khối lượng sấy | 6kg | 7kg |
| Phương pháp sấy | Wind Iron, sấy nhiệt độ thấp và ngưng tụ làm mát bằng nước | Sấy bơm nhiệt hút ẩm |
| Thời gian giặt tiêu chuẩn | Khoảng 35 phút | Khoảng 35 phút |
| Thời gian giặt – sấy tiêu chuẩn | Khoảng 98 phút | Khoảng 96 phút |
| Điện năng giặt – sấy công bố | Khoảng 1.570Wh | Khoảng 1.330Wh |
| Lượng nước giặt – sấy công bố | Khoảng 86 lít | Khoảng 61 lít |
| Độ ồn giặt/vắt/sấy | 34/37/49dB | 32/37/48dB |
| Kích thước ngoài | 638 × 716 × 1.065mm | 645 × 722 × 1.060mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 81kg | Khoảng 88kg |
| Tự động cấp nước giặt, nước xả | Có | Có |
| Kết nối điện thoại | Không | Không lấy làm tính năng so sánh chính |
| Nguồn điện | 100V, 50/60Hz | Thiết bị nội địa Nhật 100V |
Các số liệu trên được công bố theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất tại Nhật Bản. Thời gian, lượng nước và điện năng thực tế có thể thay đổi theo loại vải, lượng quần áo, nhiệt độ phòng và chương trình sử dụng.
Cùng giặt 12kg nhưng Toshiba sấy được nhiều hơn
Cả hai model đều có khối lượng giặt tối đa 12kg, phù hợp với gia đình đông người hoặc nhu cầu gom quần áo trong vài ngày. Tuy nhiên, khối lượng sấy thấp hơn khối lượng giặt nên người dùng không nên mặc định một mẻ giặt đầy 12kg có thể chuyển thẳng sang sấy toàn bộ.
Hitachi BD-SV120KL sấy tối đa 6kg, trong khi Toshiba TW-127XM4L sấy tối đa 7kg. Chênh lệch 1kg có ý nghĩa nếu gia đình thường xuyên sấy khăn, quần áo dày hoặc muốn xử lý nhiều đồ hơn trong một chu trình.
Khi lượng đồ vượt tải sấy, bạn cần lấy bớt quần áo hoặc chia thành hai mẻ. Nhồi quá nhiều đồ có thể làm quần áo lâu khô, tăng nếp nhăn và khiến thời gian vận hành kéo dài.

Hai model cùng giặt 12kg nhưng Toshiba TW-127XM4L có tải sấy lớn hơn 1kg.
Khác biệt quan trọng nằm ở công nghệ sấy
Hitachi BD-SV120KL sử dụng Wind Iron
Hitachi trang bị cho BD-SV120KL hệ thống Wind Iron, kết hợp sấy ở nhiệt độ thấp với luồng gió tốc độ cao để hỗ trợ làm phẳng quần áo và hạn chế nếp nhăn.
Phương pháp sấy của model này được Hitachi mô tả là sấy nhiệt độ thấp, sử dụng cơ chế ngưng tụ làm mát bằng nước. Vì vậy, không nên gọi BD-SV120KL là máy sấy bơm nhiệt.
Wind Iron hữu ích với áo sơ mi và trang phục mặc hằng ngày, nhưng không có nghĩa tất cả chất liệu đều có thể mặc ngay mà không cần là. Hiệu quả giảm nhăn còn phụ thuộc lượng đồ, chất liệu và cách lấy quần áo ra sau khi chu trình kết thúc.
Toshiba TW-127XM4L sử dụng sấy bơm nhiệt
TW-127XM4L sử dụng hệ thống sấy bơm nhiệt hút ẩm. Toshiba gọi công nghệ này là “Fuwa Rich Quick Dry”, hướng đến việc sấy ở nhiệt độ thấp hơn, hạn chế co rút và giúp quần áo mềm hơn trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Toshiba công bố chu trình giặt – sấy tiêu chuẩn khoảng 96 phút, tiêu thụ khoảng 61 lít nước và 1.330Wh. Máy còn có chế độ tiết kiệm với thời gian khoảng 205 phút và điện năng công bố khoảng 720Wh.
Nếu thường xuyên sấy mẻ lớn và muốn ưu tiên điện năng công bố thấp hơn, TW-127XM4L có lợi thế rõ ràng hơn.
So sánh thiết kế và kích thước lắp đặt
Hitachi BD-SV120KL có kích thước ngoài khoảng 638 × 716 × 1.065mm và nặng khoảng 81kg. Toshiba TW-127XM4L có kích thước khoảng 645 × 722 × 1.060mm và nặng khoảng 88kg.
Hitachi hẹp và nông hơn một chút, đồng thời nhẹ hơn khoảng 7kg. Chênh lệch không quá lớn nhưng vẫn đáng quan tâm nếu vị trí lắp có chiều rộng hạn chế hoặc đường vận chuyển hẹp.
Cả hai model trong bài đều là phiên bản cửa mở bên trái. Người mua cần kiểm tra hướng mở cửa, khoảng đứng thao tác và khả năng lấy quần áo trước khi đặt máy.

So sánh thiết kế mặt trước và hướng mở cửa của hai máy giặt sấy.
Hitachi giảm thao tác vệ sinh đường sấy
Điểm nổi bật của BD-SV120KL là hệ thống Raku Maintenance. Hitachi loại bỏ bộ lọc sấy kiểu cần vệ sinh sau mỗi lần sử dụng, đồng thời tự làm sạch lồng giặt, đường sấy và gioăng cửa.
Xơ vải được gom về bộ lọc dung lượng lớn ở phía dưới máy. Người dùng không phải vệ sinh sau từng chu trình nhưng vẫn cần lấy xơ ra khi máy thông báo và thực hiện bảo trì định kỳ theo hướng dẫn.
Khái niệm “tự động vệ sinh” không đồng nghĩa máy hoàn toàn không cần chăm sóc. Bộ lọc xơ, ngăn nước giặt, gioăng cửa và các khu vực tiếp xúc với nước vẫn cần được kiểm tra thường xuyên.
Bảng điều khiển và cách sử dụng
BD-SV120KL sử dụng bảng điều khiển nút nhấn và không hỗ trợ kết nối điện thoại theo bảng tính năng chính thức của Hitachi. Đây là lựa chọn phù hợp với người thích thao tác trực tiếp và không cần quản lý máy bằng ứng dụng.
TW-127XM4L có giao diện điều khiển trực quan, cung cấp các chương trình giặt, sấy và chăm sóc máy. Khi so sánh thực tế, người mua nên thử thao tác trên cả hai bảng điều khiển để chọn thiết kế dễ sử dụng hơn với các thành viên trong gia đình.

BD-SV120KL sử dụng nút nhấn, phù hợp với người ưu tiên thao tác trực tiếp.
Cả hai đều tự động cấp nước giặt và nước xả
Hitachi BD-SV120KL và Toshiba TW-127XM4L đều có ngăn tự động cấp nước giặt và nước xả. Người dùng chỉ cần bổ sung dung dịch vào bình chứa, máy sẽ định lượng theo thiết lập và chương trình đã chọn.
Tính năng này giúp giảm thao tác hằng ngày và duy trì liều lượng ổn định hơn so với việc ước lượng bằng mắt. Tuy nhiên, khi đổi sang loại nước giặt có độ đậm đặc khác, người dùng cần cập nhật thiết lập theo hướng dẫn.
Bình chứa và đường dẫn phải được vệ sinh định kỳ. Không đổ bột giặt hoặc hóa chất không được nhà sản xuất cho phép vào ngăn cấp tự động.

Cả hai model đều hỗ trợ tự động định lượng nước giặt và nước xả.
So sánh điện năng, lượng nước và độ ồn
Ở chu trình giặt – sấy tiêu chuẩn, Hitachi công bố BD-SV120KL sử dụng khoảng 86 lít nước và 1.570Wh. Toshiba công bố TW-127XM4L sử dụng khoảng 61 lít nước và 1.330Wh.
Xét trên số liệu tiêu chuẩn, Toshiba sử dụng ít nước và điện hơn, đồng thời sấy được nhiều hơn 1kg. Tuy nhiên, kết quả thực tế còn phụ thuộc loại quần áo, nhiệt độ nước, nhiệt độ phòng, chương trình và tình trạng lắp đặt.
Độ ồn công bố khi giặt, vắt và sấy của Hitachi là 34/37/49dB; Toshiba là 32/37/48dB. Mức chênh lệch nhỏ nên không nên dùng đây làm tiêu chí duy nhất để lựa chọn.
Nên mua Hitachi BD-SV120KL hay Toshiba TW-127XM4L?
Chọn Hitachi BD-SV120KL nếu bạn ưu tiên:
- Khối lượng giặt 12kg và tải sấy 6kg đã đủ nhu cầu.
- Khả năng hỗ trợ giảm nhăn bằng hệ thống Wind Iron.
- Hệ thống gom xơ và tự làm sạch nhiều khu vực.
- Bảng điều khiển nút nhấn, thao tác trực tiếp.
- Thân máy nhẹ và nhỏ hơn một chút so với Toshiba.
Chọn Toshiba TW-127XM4L nếu bạn ưu tiên:
- Tải sấy 7kg, lớn hơn Hitachi 1kg.
- Công nghệ sấy bơm nhiệt hút ẩm.
- Điện năng và lượng nước giặt – sấy công bố thấp hơn.
- Thời gian giặt – sấy tiêu chuẩn khoảng 96 phút.
- Gia đình thường xuyên sấy khăn hoặc quần áo với số lượng lớn.
Hitachi BD-SV120KL phù hợp với người ưu tiên khả năng giảm nhăn, giảm thao tác vệ sinh và cách điều khiển trực tiếp. Toshiba TW-127XM4L có lợi thế rõ hơn về tải sấy, cơ chế sấy bơm nhiệt và mức tiêu thụ điện nước công bố.
Bạn có thể xem thông tin và tình trạng hàng mới của Hitachi BD-SV120KL và Toshiba TW-127XM4L tại Hàng Nhật Nam Phát.
Lưu ý khi lắp máy giặt sấy nội địa Nhật
Cả hai model đều là thiết bị nội địa Nhật sử dụng nguồn điện 100V. Không cắm trực tiếp máy vào nguồn điện 220V phổ biến tại Việt Nam.
Trước khi giao máy, cần kiểm tra công suất bộ đổi nguồn, ổ cắm, tiếp địa, đường cấp nước, đường thoát nước và kích thước khay chống tràn. Mặt sàn phải chắc chắn và cân bằng để hạn chế rung khi máy vắt ở tốc độ cao.
Ngoài kích thước thân máy, hãy đo cửa ra vào, thang máy, lối rẽ và khoảng mở cửa phía trước. Với thiết bị nặng hơn 80kg, việc khảo sát đường vận chuyển trước sẽ hạn chế rủi ro không thể đưa máy vào vị trí lắp.

Máy giặt sấy nội địa Nhật cần được kiểm tra nguồn điện, cấp thoát nước và độ cân bằng trước khi vận hành.
Kết luận
Hitachi BD-SV120KL và Toshiba TW-127XM4L đều phù hợp với gia đình cần một thiết bị giặt sấy dung tích lớn. Hitachi nổi bật với Wind Iron, hệ thống Raku Maintenance và cách điều khiển trực tiếp. Toshiba có ưu thế về tải sấy 7kg, công nghệ sấy bơm nhiệt và mức điện nước công bố thấp hơn.
Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên lượng quần áo cần sấy, kích thước vị trí lắp, thói quen vệ sinh máy và ngân sách tại thời điểm mua. Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận lại tồn kho, chính sách bảo hành và phương án lắp đặt phù hợp với gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Máy nào sấy được nhiều quần áo hơn?
Toshiba TW-127XM4L có tải sấy công bố 7kg, trong khi Hitachi BD-SV120KL sấy tối đa 6kg. Cả hai đều có khối lượng giặt tối đa 12kg.
BD-SV120KL có phải máy sấy bơm nhiệt không?
Không nên gọi như vậy. Hitachi mô tả BD-SV120KL sử dụng Wind Iron với phương pháp sấy nhiệt độ thấp và ngưng tụ làm mát bằng nước. Toshiba TW-127XM4L mới sử dụng cơ chế sấy bơm nhiệt hút ẩm.
BD-SV120KL có điều khiển bằng điện thoại không?
Không. Theo bảng tính năng chính thức của Hitachi, BD-SV120KL sử dụng bảng điều khiển nút nhấn và không hỗ trợ liên kết điện thoại.
Máy có hoàn toàn không cần vệ sinh xơ vải không?
Không. BD-SV120KL giảm việc vệ sinh sau mỗi chu trình nhưng người dùng vẫn phải lấy xơ khỏi bộ lọc lớn khi máy thông báo. TW-127XM4L cũng cần được vệ sinh và bảo trì theo hướng dẫn sử dụng.
Hai máy có dùng trực tiếp điện 220V không?
Không. Đây là thiết bị nội địa Nhật sử dụng nguồn điện 100V. Cần dùng giải pháp cấp nguồn phù hợp và để kỹ thuật viên kiểm tra trước khi vận hành.















