Đặt Hitachi MRO-S8C và MRO-S8B cạnh nhau, bạn sẽ khó tìm thấy điểm khác biệt về dung tích hoặc công suất.
Cả hai đều có khoang 31L, kích thước gần như giống nhau, công suất vi sóng tối đa 1.000W trong thời gian ngắn và lò nướng một tầng 250°C.
Điểm khác biệt thực sự nằm ở danh sách menu và cách hiển thị. Vì vậy, MRO-S8C mới hơn chưa chắc đã là lựa chọn tốt hơn cho tất cả mọi người. Trong một số trường hợp, màn hình của MRO-S8B hoặc nhóm món cài sẵn trên đời trước lại hợp thói quen sử dụng hơn.
Nền tảng phần cứng gần như giữ nguyên
Hai máy cùng dùng nguồn 100V, có khoang hiệu dụng 401 × 344 × 218mm, dung tích 31L và khối lượng khoảng 15,5kg. Kích thước thân máy đều vào khoảng 487 × 430 × 365mm.
Nhờ khoang rộng và thiết kế phẳng, người dùng có thể đặt đĩa lớn thuận tiện hơn so với những mẫu lò có dung tích nhỏ. Việc lau dọn đáy khoang cũng đơn giản hơn do không sử dụng đĩa xoay tròn truyền thống.
Công suất điện tiêu thụ khi sử dụng vi sóng là 1.450W. Các mức công suất đầu ra gồm:
- 1.000W.
- 600W.
- 500W.
- 200W tương đương.
- 100W tương đương.
Trong đó, 1.000W chỉ là mức tăng cường trong thời gian ngắn. Sau khoảng thời gian giới hạn, máy sẽ tự chuyển xuống 600W. Vì vậy, không nên hiểu rằng lò có thể duy trì công suất vi sóng 1.000W trong suốt quá trình nấu.

MRO-S8C và MRO-S8B cùng sử dụng khoang lò rộng 31L với thiết kế phẳng.
Khả năng nướng không tạo khoảng cách lớn
Phần lò nướng và grill của hai model cùng tiêu thụ 1.240W, sử dụng heater có công suất 1.210W. Dải nhiệt điều chỉnh thông thường nằm trong khoảng 100–210°C.
Cả hai đều có mức nhiệt 250°C, nhưng mức này chỉ được duy trì trong khoảng năm phút. Sau đó, máy sẽ tự động chuyển về 210°C.
Nếu bạn chủ yếu cần một khoang rộng để hâm nóng, nướng một tầng và chế biến bằng hơi nước quá nhiệt, trải nghiệm cốt lõi của hai model sẽ khá giống nhau. MRO-S8C không có lợi thế rõ ràng về nhiệt độ chỉ vì ra mắt sau.
Mức tiêu thụ điện hằng năm được Hitachi công bố cho cả hai máy là 79,3kWh/năm.
MRO-S8C đổi trọng tâm menu tự động
MRO-S8C có 136 công thức, ít hơn hai công thức so với con số 138 trên MRO-S8B. Thoạt nhìn, điều này hơi lạ đối với một model ra mắt sau. Tuy nhiên, Hitachi đã thay đổi cách phân bổ menu thay vì chỉ tăng tổng số.
MRO-S8C có 113 menu tự động, nhỉnh hơn một menu so với MRO-S8B. Nhóm nấu bằng tô tăng từ 26 lên 30 menu, còn nhóm món nhanh tăng từ 24 lên 26 menu.
Đổi lại, nhóm món không dầu trên MRO-S8C giảm từ 15 xuống 11 menu. Như vậy, bản mới không tăng toàn bộ các nhóm món mà chuyển ưu tiên sang cách nấu nhanh và sử dụng tô thủy tinh chịu nhiệt.
Chênh lệch vài menu không quá lớn khi nhìn trên bảng thông số, nhưng sẽ có ý nghĩa nếu đó đúng là nhóm món gia đình thường xuyên sử dụng:
- MRO-S8C dễ phù hợp hơn nếu bạn thường làm món chính, món phụ trong tô thủy tinh và ưu tiên các chương trình chế biến nhanh.
- MRO-S8B có lợi thế nếu gia đình quan tâm nhiều hơn đến danh sách món không dầu được cài sẵn.

MRO-S8C tăng menu nấu bằng tô và món nhanh, trong khi MRO-S8B có nhiều menu không dầu hơn.
MRO-S8B có màn hình đèn nền
MRO-S8B sử dụng màn hình LCD có đèn nền, còn MRO-S8C không có chi tiết này theo bảng tính năng của Hitachi. Sự khác biệt nghe có vẻ nhỏ nhưng lại dễ nhận ra trong căn bếp thiếu sáng hoặc khi người dùng cần nhìn chữ số từ xa.
MRO-S8C làm mới phần đồ họa theo hướng đơn giản hơn. Dù vậy, giao diện mới không mặc nhiên dễ quan sát hơn trong mọi hoàn cảnh.
Nếu lò được đặt ở vị trí thấp hoặc trong nhà có người lớn tuổi thường xuyên sử dụng, bạn nên xem ảnh thực tế của bảng điều khiển trước khi quyết định. Trong trường hợp này, màn hình có đèn nền của MRO-S8B có thể hữu ích hơn lợi thế đời máy mới.

MRO-S8B có màn hình LCD với đèn nền, trong khi MRO-S8C sử dụng cách hiển thị đơn giản hơn.
Những tiện ích chung trên hai model
Ở những thao tác hằng ngày, MRO-S8C và MRO-S8B chia sẻ khá nhiều tiện ích. Cả hai sử dụng cảm biến trọng lượng để hỗ trợ điều chỉnh quá trình hâm nóng và rã đông.
Khoang phẳng giúp đặt đĩa lớn thuận tiện hơn, còn tấm bàn có thể dùng cho cả vi sóng lẫn nướng. Nhờ đó, người dùng không phải tháo tấm bàn rồi tìm vị trí cất mỗi khi thay đổi chế độ.
Cả hai máy cũng hỗ trợ:
- Hâm hai món cùng lúc trong điều kiện Hitachi quy định.
- Tiếp tục hâm tự động sau khi nướng dù khoang còn nóng.
- Nấu bằng hơi nước quá nhiệt.
- Chế biến một số món không dầu.
- Sử dụng một tấm bàn cho nhiều chế độ.
Riêng MRO-S8B có năm công thức Cookpad được tích hợp. Đây là tiện ích về nội dung nấu ăn, không phải khác biệt trong phần cứng hoặc khả năng gia nhiệt của máy.
Việc vệ sinh hai máy khá tương đồng
Bình cấp nước và khay hứng trên hai model đều có thể tháo rời. Tấm bàn bằng gốm cũng có thể lấy ra để rửa sau khi thức ăn hoặc dầu mỡ bám vào.
Các chương trình chăm sóc khoang lò gồm:
- Làm sạch bằng hơi nước để hỗ trợ làm mềm vết bẩn.
- Khử mùi bằng cách xử lý cặn dầu và mùi trong khoang.
- Xả nước còn lại trong đường ống cấp hơi.
Trần khoang lò có bề mặt phẳng, không để lộ heater nên việc lau chùi thuận tiện hơn. Tuy nhiên, chương trình tự làm sạch không thay thế hoàn toàn việc lau khoang sau khi nấu món có nhiều dầu hoặc nước sốt.

Tấm bàn, bình cấp nước và khay hứng có thể tháo để vệ sinh.
Bảng so sánh MRO-S8C và MRO-S8B
| Tiêu chí | Hitachi MRO-S8C | Hitachi MRO-S8B |
|---|---|---|
| Năm phát hành tại Nhật | 2024 | 2023 |
| Dung tích | 31L | 31L |
| Kích thước thân máy | 487 × 430 × 365mm | 487 × 430 × 365mm |
| Công suất vi sóng đầu ra tối đa | 1.000W trong thời gian ngắn | 1.000W trong thời gian ngắn |
| Menu tự động | 113 | 112 |
| Tổng số công thức | 136 | 138 |
| Menu dùng tô | 30 | 26 |
| Menu nhanh | 26 | 24 |
| Menu không dầu | 11 | 15 |
| Đèn nền LCD | Không | Có |
| Nguồn điện | 100V, 50/60Hz | 100V, 50/60Hz |
Số menu chỉ phản ánh các chương trình được cài sẵn, không phải giới hạn món ăn của máy. Với những món đã quen cách chế biến, bạn vẫn có thể tự điều chỉnh công suất và thời gian.
Nên chọn MRO-S8C hay MRO-S8B?
Chọn MRO-S8C nếu thường dùng menu tô và món nhanh
Lò vi sóng Hitachi MRO-S8C phù hợp hơn nếu bạn muốn model ra mắt năm 2024, thường nấu bằng tô thủy tinh và ưu tiên các chương trình chế biến nhanh.
Điểm cần chấp nhận là màn hình không có đèn nền. Nếu vị trí đặt lò đủ sáng và bạn không gặp khó khăn khi quan sát bảng điều khiển, hạn chế này có thể không ảnh hưởng nhiều.
Chọn MRO-S8B nếu ưu tiên màn hình dễ nhìn
Lò vi sóng Hitachi MRO-S8B 31L dễ cân đối hơn khi màn hình có đèn nền là ưu tiên hoặc danh sách món không dầu phù hợp với gia đình.
Nếu sản phẩm mới có điều kiện mua tốt, MRO-S8B vẫn là lựa chọn hợp lý dù ra mắt trước một năm. Khi đặt máy, bạn nên xác nhận rõ tình trạng nguyên đai kiện, năm nhập, phụ kiện và chính sách bảo hành.
Kiểm tra nguồn và vị trí đặt lò
Cả MRO-S8C và MRO-S8B đều sử dụng nguồn 100V, 50/60Hz. Máy không được cắm trực tiếp vào điện 220V tại Việt Nam.
Do công suất tiêu thụ khi sử dụng vi sóng đạt 1.450W, giải pháp đổi nguồn cần được chọn theo tải thực tế của máy. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn sử dụng thiết bị điện Nhật 100V và 200V tại Việt Nam trước khi chuẩn bị nguồn.
Kệ đặt lò cần đủ chiều sâu, chịu được khối lượng khoảng 15,5kg và có khoảng thoát nhiệt theo hướng dẫn. Cũng cần tính thêm không gian khi mở cửa, vị trí dây điện và khoảng trống để tháo bình cấp nước.

Cần chuẩn bị nguồn 100V và khoảng đặt máy phù hợp trước khi sử dụng.
Tạm kết: MRO-S8C mới hơn nhưng không thay đổi toàn bộ trải nghiệm
MRO-S8C mới hơn, nhưng phần nâng cấp chủ yếu nằm ở cách phân chia menu. S8C nghiêng về món nấu bằng tô và món nhanh; S8B giữ lợi thế màn hình có đèn nền cùng nhiều menu không dầu hơn.
Do nền tảng 31L, công suất, kích thước và cách vệ sinh gần như không đổi, bạn nên chọn theo nhóm món thực sự sử dụng thay vì chỉ nhìn ký tự C hoặc B trong tên model.
Nếu ưu tiên đời máy mới và menu nhanh, MRO-S8C sẽ phù hợp hơn. Nếu muốn màn hình dễ quan sát cùng nhiều món không dầu được cài sẵn, một chiếc MRO-S8B mới vẫn rất đáng xem xét.















