Toshiba TW-127XP4L và TW-127XM4L cùng giặt 12 kg, sấy 7 kg, sử dụng sấy bơm nhiệt và tự động cấp nước giặt, nước xả. Phần đáng cân nhắc khi chọn XP4L nằm ở giặt nước ấm, các chương trình UV và màn hình cảm ứng màu. Nếu chủ yếu cần giặt sấy quần áo hằng ngày, XM4L đã đáp ứng những nhu cầu cốt lõi.
Vậy những tiện ích trên XP4L có đáng để trả thêm? Hãy bắt đầu từ loại đồ thường giặt, lượng đồ cần sấy và người sẽ trực tiếp sử dụng máy.
Hai máy cùng tải giặt 12 kg, sấy 7 kg
Ở nhu cầu giặt sấy thông thường, hai phiên bản có nhiều điểm chung. Cả hai đều sử dụng sấy bơm nhiệt và có hệ thống tự động định lượng nước giặt, nước xả. Chọn XM4L, bạn vẫn có các tiện ích này mà không cần lên phiên bản XP4L.
Điểm cần chú ý là 12 kg tải giặt không đồng nghĩa có thể sấy luôn toàn bộ mẻ đồ đó. Khi chạy liền một chu trình giặt và sấy, lượng đồ phải nằm trong giới hạn của chương trình. Các món có nhãn không cho phép sấy máy vẫn cần được tách riêng.

Hai phiên bản cùng tải giặt và tải sấy; chọn XP4L không làm tăng lượng đồ có thể sấy mỗi mẻ.
Nếu gia đình thường xuyên cần sấy nhiều hơn 7 kg trong một lần, chuyển từ XM4L sang XP4L chưa giải quyết được điểm vướng này. Bạn sẽ cần chia mẻ hoặc cân nhắc phương án có tải sấy lớn hơn.
TW-127XP4L có những nâng cấp nào đáng cân nhắc?
Giặt nước ấm và các chương trình UV
TW-127XM4L sử dụng công nghệ giặt Ultra Fine Bubble W. Trên TW-127XP4L, Toshiba trang bị Ultra Fine Bubble EX, bổ sung giặt nước ấm và các chương trình UV. Đây là nhóm khác biệt nên xem trước nếu bạn muốn nhiều lựa chọn chăm sóc quần áo hơn.
Chẳng hạn, nếu thường gặp những món đồ cần giặt nước ấm theo nhãn chăm sóc, XP4L đáng để tìm hiểu kỹ. Tuy nhiên, cần đối chiếu đúng chương trình, mức tải và loại vải được phép sử dụng. Không phải mọi món đồ đều phù hợp với nước ấm hoặc tất cả chương trình UV.

Chọn chương trình theo chất liệu và lượng đồ thực tế để tận dụng các tiện ích của XP4L.
Ngược lại, nếu phần lớn mẻ giặt là quần áo thông thường và bạn ít sử dụng chương trình chuyên biệt, XM4L vẫn là phương án hợp lý. Giá trị của phần nâng cấp nằm ở tần suất sử dụng, không chỉ ở số lượng tính năng trong bảng thông số.
Màn hình cảm ứng màu và thao tác sử dụng
XP4L có màn hình cảm ứng màu lớn, còn XM4L dùng hiển thị LED. Khác biệt này đáng quan tâm nếu bạn thường thay đổi chương trình hoặc muốn xem các lựa chọn trực tiếp trên màn hình.
Khi xem máy, hãy thử những thao tác sẽ dùng thường xuyên: chọn giặt sấy, điều chỉnh tùy chọn và tìm chương trình vệ sinh lồng. Người sử dụng chính nên trực tiếp thử bảng điều khiển, nhất là khi chưa quen giao diện tiếng Nhật.

Bảng điều khiển là khác biệt bạn sẽ tiếp xúc mỗi lần sử dụng máy.
XP4L còn được Toshiba công bố khả năng liên kết ứng dụng điện thoại. Nếu quan tâm tính năng này, bạn nên yêu cầu kiểm tra khả năng cài đặt và sử dụng tại Việt Nam trước khi quyết định mua.
Kích thước XP4L và XM4L khác nhau bao nhiêu?
Hai máy có chiều rộng và chiều cao tổng thể bằng nhau; chiều sâu chỉ chênh 2 mm. Vì vậy, khả năng lắp đặt thường không phải yếu tố tạo khác biệt lớn giữa hai phiên bản.
| Thông số | Toshiba TW-127XP4L | Toshiba TW-127XM4L |
|---|---|---|
| Rộng × sâu × cao, gồm ống cấp/xả | 645 × 720 × 1.060 mm | 645 × 722 × 1.060 mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 89 kg | Khoảng 88 kg |
| Chiều mở cửa phiên bản L | Mở trái | Mở trái |

Đo đạc kíc thước khi lắp đặt Toshiba TW-127XP4L và TW-127XM4L
Kích thước ngoài chưa phải kích thước hộc lắp đặt hoàn chỉnh. Toshiba ghi rõ cả hai không phải model thiết kế để lắp âm. Ngoài khoảng thoáng theo hướng dẫn, bạn còn cần chỗ mở cửa, lấy đồ và bố trí đường ống.
Trước khi chốt máy, hãy kiểm tra ba vị trí:
- Chỗ đặt: đo rộng, sâu, cao tại điểm hẹp nhất, tính cả len tường và đường ống nổi.
- Phía trước máy: xem cánh cửa có vướng tường, lavabo hoặc cửa phòng không; có đủ chỗ đứng lấy đồ không.
- Đường vận chuyển: kiểm tra cửa ra vào, hành lang, cầu thang hoặc thang máy và các góc rẽ.

Chỗ đặt vừa thân máy vẫn cần đủ khoảng mở cửa và thao tác lấy đồ.
Bạn có thể tham khảo thêm cách đo chỗ lắp máy giặt nội địa Nhật trước khi gửi ảnh khảo sát. Phương án cấp điện cũng cần được đối chiếu với nhãn máy và thống nhất cùng đơn vị lắp đặt trước khi giao hàng.
Nên chọn Toshiba TW-127XM4L hay TW-127XP4L?
Toshiba TW-127XM4L đáng chọn khi bạn ưu tiên tải giặt 12 kg, sấy 7 kg, sấy bơm nhiệt và cấp nước giặt tự động. Nếu chưa có nhu cầu rõ ràng với giặt nước ấm, UV hay màn hình cảm ứng, hãy đối chiếu báo giá XM4L trước.
Toshiba TW-127XP4L đáng cân nhắc khi các tiện ích bổ sung phục vụ đúng việc bạn thường làm: sử dụng giặt nước ấm cho đồ phù hợp, cần chương trình chuyên biệt hoặc thích thao tác qua màn hình cảm ứng màu. Phần chênh giá sẽ dễ đánh giá hơn khi bạn biết mình sẽ dùng những tính năng nào.
Khi so báo giá, hãy đặt hai máy trên cùng phạm vi: tình trạng hàng, phụ kiện, phương án cấp điện, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành. Một mức giá chỉ gồm máy sẽ khó so trực tiếp với gói đã bao gồm giao lắp.
Nếu vẫn phân vân, bạn có thể gửi Nam Phát nhu cầu giặt sấy và ảnh chỗ đặt. Loại đồ thường giặt, lượng đồ cần sấy mỗi mẻ và số đo thực tế sẽ giúp xác định phiên bản phù hợp hơn với gia đình.
Nguồn thông số: Toshiba TW-127XP4 và Toshiba TW-127XM4.
Máy giặt sấy Toshiba TW-127XP4L là dòng flagship cao cấp sở hữu công nghệ giặt bong bóng siêu mịn Ultra Fine Bubble EX và sấy block Heatpump chống nhăn vải. Thiết bị được tích hợp đèn UV khử khuẩn, tự động phân bổ nước giặt xả, màn hình cảm ứng hiện đại và động cơ truyền động trực tiếp S-DD vận hành siêu êm ái.















